Bản dịch của từ Segregated fund trong tiếng Việt
Segregated fund
Noun [U/C]

Segregated fund(Noun)
sˈɛɡɹəɡˌeɪtɨd fˈʌnd
sˈɛɡɹəɡˌeɪtɨd fˈʌnd
01
Một loại quỹ đầu tư được thành lập bởi công ty bảo hiểm nhằm cung cấp quyền lợi cho người tham gia bảo hiểm trong khi giữ các khoản đầu tư tách biệt với các quỹ khác.
A type of investment fund that is set up by an insurance company to provide benefits to policyholders while keeping the investments separate from other funds.
Ví dụ
Ví dụ
