Bản dịch của từ Segue trong tiếng Việt
Segue

Segue(Noun)
Dạng danh từ của Segue (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Segue | Segues |
Segue(Verb)
Dạng động từ của Segue (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Segue |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Segued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Segued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Segues |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Segueing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "segue" có nguồn gốc từ tiếng Ý, có nghĩa là "tiếp theo", thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc diễn thuyết để chỉ việc chuyển tiếp mượt mà từ một chủ đề sang một chủ đề khác mà không có gián đoạn. Trong tiếng Anh, "segue" được phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong văn viết, nó thường xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
Từ "segue" xuất phát từ tiếng Latinh "sequi", nghĩa là "theo sau". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu trong ngữ cảnh âm nhạc vào thế kỷ 17, để chỉ việc chuyển tiếp một cách mượt mà từ một đoạn nhạc sang đoạn khác. Đến nay, "segue" đã được áp dụng rộng rãi trong văn bản và giao tiếp, diễn tả sự chuyển tiếp mạch lạc giữa các ý tưởng hoặc chủ đề, phản ánh bản chất liên kết của thuật ngữ gốc.
Từ "segue" có tần suất sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường cần chuyển tiếp giữa các ý tưởng một cách mạch lạc. Trong bối cảnh chung, từ này thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại và bài viết về âm nhạc hoặc văn học, nhằm chỉ sự chuyển tiếp tự nhiên giữa hai phần hoặc giai điệu. Sự linh hoạt này làm cho "segue" có giá trị trong việc cải thiện khả năng diễn đạt của người sử dụng.
Họ từ
Từ "segue" có nguồn gốc từ tiếng Ý, có nghĩa là "tiếp theo", thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc diễn thuyết để chỉ việc chuyển tiếp mượt mà từ một chủ đề sang một chủ đề khác mà không có gián đoạn. Trong tiếng Anh, "segue" được phát âm giống nhau ở cả Anh và Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu. Trong văn viết, nó thường xuất hiện trong các bài viết phê bình hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
Từ "segue" xuất phát từ tiếng Latinh "sequi", nghĩa là "theo sau". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu trong ngữ cảnh âm nhạc vào thế kỷ 17, để chỉ việc chuyển tiếp một cách mượt mà từ một đoạn nhạc sang đoạn khác. Đến nay, "segue" đã được áp dụng rộng rãi trong văn bản và giao tiếp, diễn tả sự chuyển tiếp mạch lạc giữa các ý tưởng hoặc chủ đề, phản ánh bản chất liên kết của thuật ngữ gốc.
Từ "segue" có tần suất sử dụng vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường cần chuyển tiếp giữa các ý tưởng một cách mạch lạc. Trong bối cảnh chung, từ này thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại và bài viết về âm nhạc hoặc văn học, nhằm chỉ sự chuyển tiếp tự nhiên giữa hai phần hoặc giai điệu. Sự linh hoạt này làm cho "segue" có giá trị trong việc cải thiện khả năng diễn đạt của người sử dụng.
