seized
seized (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'seize', có nghĩa là đã nắm, bắt, chiếm lấy hoặc tịch thu cái gì đó trong quá khứ.
simple past and past participle of seize.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của seized (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | seize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | seized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | seized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | seizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | seizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Seized" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "seize", có nghĩa là nắm lấy, chiếm lấy hoặc tịch thu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "seized" vẫn giữ nguyên hình thức viết nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với Anh Mỹ thường nhấn âm hơn. Trong ngữ cảnh pháp lý, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động tịch thu tài sản. Từ này cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ sự nắm bắt nhanh chóng một cơ hội.