Bản dịch của từ Seize trong tiếng Việt

Seize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seize (Verb)

sˈiz
sˈiz
01

(v) Khi một máy hoặc bộ phận chuyển động bị kẹt, không thể quay hoặc hoạt động được nữa do ma sát, thiếu dầu, gãy hay dính chặt; nói chung là bị mắc kẹt, không chạy được.

Of a machine with moving parts become jammed.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Buộc chặt ai đó hoặc cái gì đó vào một vật khác bằng cách quấn dây thừng nhiều vòng để cố định.

Fasten or attach someone or something to something by binding with turns of rope.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có quyền sở hữu hợp pháp hoặc tịch thu theo pháp luật (ví dụ: toà án hoặc chính quyền nắm giữ tài sản).

Be in legal possession of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nắm lấy hoặc chộp lấy đột ngột và mạnh mẽ; lấy quyền kiểm soát bằng hành động nhanh chóng, quyết liệt.

Take hold of suddenly and forcibly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Nắm bắt hoặc tận dụng một cơ hội một cách nhanh chóng, nhiệt tình và dứt khoát.

Take an opportunity eagerly and decisively.

Ví dụ
06

(về cảm giác hoặc cơn đau) làm ai đó cảm thấy đột ngột, dữ dội; ập đến một cách mãnh liệt (ví dụ: cơn đau ập tới).

Of a feeling or pain affect someone suddenly or acutely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Gây ấn tượng mạnh, dễ thu hút sự chú ý hoặc khơi gợi trí tưởng tượng của người khác.

Strongly appeal to or attract the imagination or attention.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ