Bản dịch của từ Seize trong tiếng Việt
Seize

Seize (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có quyền sở hữu hợp pháp hoặc tịch thu theo pháp luật (ví dụ: toà án hoặc chính quyền nắm giữ tài sản).
Be in legal possession of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nắm bắt hoặc tận dụng một cơ hội một cách nhanh chóng, nhiệt tình và dứt khoát.
Take an opportunity eagerly and decisively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây ấn tượng mạnh, dễ thu hút sự chú ý hoặc khơi gợi trí tưởng tượng của người khác.
Strongly appeal to or attract the imagination or attention.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "seize" có nghĩa là chiếm đoạt hoặc nắm bắt một cách nhanh chóng và mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quân sự. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này đều giống nhau về hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong việc sử dụng, "seize" có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn trong bối cảnh Anh, biểu thị sự chiếm lĩnh hoặc kiểm soát một tình huống một cách quyết đoán.
Họ từ
Từ "seize" có nghĩa là chiếm đoạt hoặc nắm bắt một cách nhanh chóng và mạnh mẽ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quân sự. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này đều giống nhau về hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong việc sử dụng, "seize" có thể mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn trong bối cảnh Anh, biểu thị sự chiếm lĩnh hoặc kiểm soát một tình huống một cách quyết đoán.
