Bản dịch của từ Self actualization trong tiếng Việt
Self actualization

Self actualization(Noun)
Việc nhận ra hoặc phát huy hết tài năng và tiềm năng của một người.
The realization or fulfillment of ones talents and potential.
Quá trình nhận thức và phát triển bản thân; phát triển cá nhân.
The process of becoming aware of and developing ones self personal growth.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "self-actualization" (tự hiện thực hóa) được phát triển từ lý thuyết nhu cầu của Abraham Maslow, biểu thị giai đoạn cao nhất trong thang bậc nhu cầu của con người. Tự hiện thực hóa liên quan đến việc đạt được tiềm năng tối đa của bản thân, thể hiện qua sự sáng tạo, tư duy độc lập và phát triển cá nhân. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; nhưng trong văn cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Thuật ngữ "self-actualization" bắt nguồn từ tiếng Latinh, với tiền tố "self" (bản thân) và "actualization" xuất phát từ "actualis", có nghĩa là "thực tế". Khái niệm này được phát triển bởi nhà tâm lý học Abraham Maslow trong thuyết nhu cầu của ông, liên quan đến quá trình nhận thức và phát huy tối đa tiềm năng và tài năng của cá nhân. Hiện nay, "self-actualization" thường được sử dụng để chỉ trạng thái đạt được sự hoàn thiện và thỏa mãn tối đa trong bản thân.
Khái niệm "self actualization" (tự thực hiện) xuất hiện tương đối thường xuyên trong bối cảnh thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể thảo luận về sự phát triển cá nhân và mục tiêu sống. Trong phần Listening và Reading, thuật ngữ này có thể được đề cập trong các bài viết chuyên sâu về tâm lý học hoặc trong các cuộc phỏng vấn. Ngoài ra, "self actualization" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tư vấn, phát triển bản thân và giáo dục, nhấn mạnh sự tiến bộ và hoàn thiện bản thân.
Khái niệm "self-actualization" (tự hiện thực hóa) được phát triển từ lý thuyết nhu cầu của Abraham Maslow, biểu thị giai đoạn cao nhất trong thang bậc nhu cầu của con người. Tự hiện thực hóa liên quan đến việc đạt được tiềm năng tối đa của bản thân, thể hiện qua sự sáng tạo, tư duy độc lập và phát triển cá nhân. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; nhưng trong văn cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Thuật ngữ "self-actualization" bắt nguồn từ tiếng Latinh, với tiền tố "self" (bản thân) và "actualization" xuất phát từ "actualis", có nghĩa là "thực tế". Khái niệm này được phát triển bởi nhà tâm lý học Abraham Maslow trong thuyết nhu cầu của ông, liên quan đến quá trình nhận thức và phát huy tối đa tiềm năng và tài năng của cá nhân. Hiện nay, "self-actualization" thường được sử dụng để chỉ trạng thái đạt được sự hoàn thiện và thỏa mãn tối đa trong bản thân.
Khái niệm "self actualization" (tự thực hiện) xuất hiện tương đối thường xuyên trong bối cảnh thi IELTS, đặc biệt là trong các phần Speaking và Writing, nơi thí sinh có thể thảo luận về sự phát triển cá nhân và mục tiêu sống. Trong phần Listening và Reading, thuật ngữ này có thể được đề cập trong các bài viết chuyên sâu về tâm lý học hoặc trong các cuộc phỏng vấn. Ngoài ra, "self actualization" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tư vấn, phát triển bản thân và giáo dục, nhấn mạnh sự tiến bộ và hoàn thiện bản thân.
