Bản dịch của từ Self affirmation trong tiếng Việt
Self affirmation

Self affirmation (Noun)
Việc thừa nhận và khẳng định sự tồn tại, giá trị và phẩm chất riêng của bản thân — tức là nhận ra mình đáng giá, có quyền tồn tại và có giá trị riêng.
The recognition and assertion of the existence and value of one's individual self.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khẳng định bản thân (self-affirmation) đề cập đến quá trình cá nhân củng cố và công nhận giá trị của chính mình. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả các hoạt động hoặc thực hành nhằm nâng cao lòng tự trọng và cảm giác tích cực về bản thân. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết hay ý nghĩa giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ điệu và một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Khẳng định bản thân đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sự tự tin và giảm căng thẳng tâm lý.
Khẳng định bản thân (self-affirmation) đề cập đến quá trình cá nhân củng cố và công nhận giá trị của chính mình. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong tâm lý học để mô tả các hoạt động hoặc thực hành nhằm nâng cao lòng tự trọng và cảm giác tích cực về bản thân. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt trong cách viết hay ý nghĩa giữa Anh và Mỹ, nhưng ngữ điệu và một số ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau. Khẳng định bản thân đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện sự tự tin và giảm căng thẳng tâm lý.
