Bản dịch của từ Self-assertion trong tiếng Việt

Self-assertion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-assertion(Noun)

sˌɛlfɐsˈɜːʃən
ˌself.əˈsɝː.ʃən
01

Hành động khẳng định bản thân; thể hiện quyền lợi, ý kiến hoặc bản sắc của mình một cách tự tin, quyết đoán.

The act of asserting one's rights, opinions, or identity; confident, forceful behavior to demonstrate oneself.

Ví dụ
02

Sự biểu hiện hoặc khẳng định nhằm chứng tỏ năng lực, giá trị hoặc tính độc lập của bản thân.

A display or affirmation intended to show one’s abilities, value, or independence.

Ví dụ