Bản dịch của từ Self assurance trong tiếng Việt
Self assurance

Self assurance (Phrase)
Tự tin vào khả năng hoặc tính cách của chính mình.
Confidence in ones own abilities or character.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự tin (self-assurance) là khái niệm chỉ trạng thái tâm lý mà trong đó cá nhân tin tưởng vào khả năng, kiến thức và quyết định của mình. Từ này thường được sử dụng để diễn tả những người có khả năng hành động và giao tiếp một cách tự tin. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; cả hai đều công nhận và sử dụng "self-assurance" với nghĩa tương tự. Từ này được coi là tích cực, phản ánh sự tự tin và độc lập trong tư duy.
Tự tin (self-assurance) là khái niệm chỉ trạng thái tâm lý mà trong đó cá nhân tin tưởng vào khả năng, kiến thức và quyết định của mình. Từ này thường được sử dụng để diễn tả những người có khả năng hành động và giao tiếp một cách tự tin. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; cả hai đều công nhận và sử dụng "self-assurance" với nghĩa tương tự. Từ này được coi là tích cực, phản ánh sự tự tin và độc lập trong tư duy.
