Anh - Việt
self assurance
Phrase
self assurance (Phrase)
/sˈɛlf əʃˈʊɹəns/
/sˈɛlf əʃˈʊɹəns/
AI
Nghĩa 01 · tự tin vào khả năng hoặc tính cách của chính mình.
tự tin vào khả năng hoặc tính cách của chính mình.
confidence in ones own abilities or character.
Ví dụ
Maria đã thể hiện sự tự tin trong bài phát biểu tại sự kiện cộng đồng.Maria showed self assurance during her speech at the community event.
Nhiều người thiếu sự tự tin trong các tình huống xã hội, cảm thấy lo lắng và nhút nhát.Many people lack self assurance in social situations, feeling nervous and shy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tự tin (self-assurance) là khái niệm chỉ trạng thái tâm lý mà trong đó cá nhân tin tưởng vào khả năng, kiến thức và quyết định của mình. Từ này thường được sử dụng để diễn tả những người có khả năng hành động và giao tiếp một cách tự tin. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; cả hai đều công nhận và sử dụng "self-assurance" với nghĩa tương tự. Từ này được coi là tích cực, phản ánh sự tự tin và độc lập trong tư duy.