Bản dịch của từ Self aware trong tiếng Việt
Self aware

Self aware(Adjective)
Nhận thức rõ về bản thân như một cá nhân hoặc về tính cách và cảm xúc của chính mình.
Self-awareness as an individual or about your own personality and emotions
对自己作为一个个体或自己的性格与感受有清楚的认识。
Ý thức về sự tồn tại và nét độc đáo của chính bản thân mình
Awareness of one's own existence and individuality.
对自己存在和个性的认识
Hiểu rõ suy nghĩ và cảm xúc của chính mình
Has a thorough understanding of their own thoughts and feelings.
对自己的思想和情感有充分的了解。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự nhận thức (self-aware) là khái niệm chỉ khả năng của một cá nhân trong việc nhận biết và hiểu rõ cảm xúc, hành vi, và động cơ của chính mình. Từ này được sử dụng phổ biến trong tâm lý học để chỉ sự đánh giá bản thân và khả năng tự phản ánh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách viết hoặc phát âm của từ này, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể có sự khác biệt trong các lĩnh vực cụ thể như quản trị hay giáo dục.
Thuật ngữ "self-aware" bắt nguồn từ tiếng Anh, trong đó "self" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sui", nghĩa là "mình" hoặc "tự". Từ "aware" xuất phát từ tiếng Anh cổ "waren", có nghĩa là "nhận biết" hoặc "nhận thức". Khái niệm tự nhận thức (self-awareness) hiện đại liên quan đến khả năng nhận thức về bản thân và cảm xúc của chính mình. Nó phản ánh sự tiến hóa của tâm lý học và triết học, nhấn mạnh tầm quan trọng của ý thức cá nhân trong phát triển nhân cách và hành vi xã hội.
Từ "self aware" (tự nhận thức) thường xuất hiện trong các bài luận và bài phát biểu của IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi mà thí sinh được yêu cầu thảo luận về sự phát triển cá nhân và hiệu ứng của nhận thức bản thân vào hành vi và mối quan hệ. Trong bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được áp dụng trong tâm lý học, quản trị nhân sự và lãnh đạo, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết về cảm xúc và động lực của chính mình đối với sự thành công cá nhân và chuyên nghiệp.
Tự nhận thức (self-aware) là khái niệm chỉ khả năng của một cá nhân trong việc nhận biết và hiểu rõ cảm xúc, hành vi, và động cơ của chính mình. Từ này được sử dụng phổ biến trong tâm lý học để chỉ sự đánh giá bản thân và khả năng tự phản ánh. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ trong cách viết hoặc phát âm của từ này, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, có thể có sự khác biệt trong các lĩnh vực cụ thể như quản trị hay giáo dục.
Thuật ngữ "self-aware" bắt nguồn từ tiếng Anh, trong đó "self" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "sui", nghĩa là "mình" hoặc "tự". Từ "aware" xuất phát từ tiếng Anh cổ "waren", có nghĩa là "nhận biết" hoặc "nhận thức". Khái niệm tự nhận thức (self-awareness) hiện đại liên quan đến khả năng nhận thức về bản thân và cảm xúc của chính mình. Nó phản ánh sự tiến hóa của tâm lý học và triết học, nhấn mạnh tầm quan trọng của ý thức cá nhân trong phát triển nhân cách và hành vi xã hội.
Từ "self aware" (tự nhận thức) thường xuất hiện trong các bài luận và bài phát biểu của IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói, nơi mà thí sinh được yêu cầu thảo luận về sự phát triển cá nhân và hiệu ứng của nhận thức bản thân vào hành vi và mối quan hệ. Trong bối cảnh khác, thuật ngữ này thường được áp dụng trong tâm lý học, quản trị nhân sự và lãnh đạo, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết về cảm xúc và động lực của chính mình đối với sự thành công cá nhân và chuyên nghiệp.
