Bản dịch của từ Self awareness trong tiếng Việt

Self awareness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self awareness(Noun)

sˈɛlf əwˈɛɹnəs
sˈɛlf əwˈɛɹnəs
01

Tình trạng hoặc cảm giác nhận thức về chính mình, bao gồm đặc điểm tính cách, cảm xúc và hành vi của bản thân.

Self-awareness refers to a person's ability to recognize their own characteristics, emotions, and behaviors.

这是对个人自我意识的状态或条件的描述,包括一个人的特征、情感和行为表现。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh