Bản dịch của từ Self-belief trong tiếng Việt

Self-belief

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-belief(Noun)

sɛlf bɪlˈif
sɛlf bɪlˈif
01

Sự tự tin vào khả năng hoặc khả năng phán đoán của chính mình.

Confidence in ones own abilities or judgment.

Ví dụ
02

Niềm tin vào bản thân và khả năng của mình.

A belief in oneself and ones capabilities.

Ví dụ
03

Một nhận thức tích cực về bản thân.

A positive perception of oneself.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh