Bản dịch của từ Self-capacity trong tiếng Việt

Self-capacity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-capacity(Noun)

sˌɛlfkɐpˈæsɪti
ˌsɛɫfkəˈpæsəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ