Bản dịch của từ Self-cooking trong tiếng Việt

Self-cooking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-cooking(Noun)

sˈɛlfkʊkɪŋ
ˈsɛɫfˈkʊkɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ