Bản dịch của từ Self cover trong tiếng Việt

Self cover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self cover(Noun)

sˈɛlf kˈʌvɚ
sˈɛlf kˈʌvɚ
01

Một lớp bao phủ hoặc bọc của một vật thể được làm tự cung tự cấp hoặc tự xử lý.

A covering or wrapping of an object that is made self-sufficient or self-processed.

Ví dụ
02

Một lớp bên ngoài bảo vệ phục vụ để ẩn hoặc bảo vệ một cái gì đó bên trong.

A protective outer layer that serves to conceal or protect something inside.

Ví dụ