Bản dịch của từ Self cover trong tiếng Việt

Self cover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self cover (Noun)

sˈɛlf kˈʌvɚ
sˈɛlf kˈʌvɚ
01

Một lớp bao phủ hoặc bọc của một vật thể được làm tự cung tự cấp hoặc tự xử lý.

A covering or wrapping of an object that is made self-sufficient or self-processed.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một lớp bên ngoài bảo vệ phục vụ để ẩn hoặc bảo vệ một cái gì đó bên trong.

A protective outer layer that serves to conceal or protect something inside.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Self cover cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Self cover

Không có idiom phù hợp