Bản dịch của từ Self cover trong tiếng Việt

Self cover

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self cover(Noun)

sˈɛlf kˈʌvɚ
sˈɛlf kˈʌvɚ
01

Ví dụ
02

Ví dụ