Bản dịch của từ Self-described trong tiếng Việt

Self-described

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-described(Adjective)

sˈɛlfdɪskrˌaɪbd
ˌself.dɪˈskraɪbd
01

Tự mô tả chính mình

Described by that person themselves

他自己描述的样子

Ví dụ
02

Xưng mình là gì đó; tự giới thiệu với tư cách là

To claim to be; to call oneself

自称是

Ví dụ