Bản dịch của từ Self-description trong tiếng Việt
Self-description
Noun [U/C]

Self-description(Noun)
sˌɛlfdɪskrˈɪpʃən
ˌself.dɪˈskrɪp.ʃən
01
Hành động tự mô tả bản thân, thường dùng trong bối cảnh tâm lý học, tự đánh giá hoặc nghiên cứu về bản dạng
The act of describing oneself, often used in contexts like psychology, self-assessment, or identity studies
Ví dụ
02
Một bài trình bày bằng lời hoặc bằng văn bản về bản thân (ví dụ: trong hồ sơ, đơn xin việc, trang cá nhân hoặc văn bản tự truyện)
A written or spoken self-presentation (e.g., in a profile, application, or autobiographical text)
Ví dụ
03
Bản mô tả về chính mình; lời mô tả về bản thân, phẩm chất, tính cách, xuất thân hoặc năng lực của một người
A description that a person gives about themselves (their character, qualities, background, abilities)
Ví dụ
