Bản dịch của từ Self-disciplined trong tiếng Việt

Self-disciplined

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-disciplined(Adjective)

sˈɛlfdɪsˌɪplaɪnd
ˌselfˈdɪs.ə.plɪnd
01

Có kỷ luật bản thân; có khả năng tự kiểm soát hành vi và cảm xúc

Able to control one's own behavior and emotions; having self-discipline

Ví dụ
02

Làm việc hoặc học tập một cách có nguyên tắc, tự giác và ngăn nắp

Habitually disciplined in work or study; self-motivated and orderly

Ví dụ
03

Thể hiện sự tự kiềm chế, biết tiết chế

Showing self-control and restraint

Ví dụ