Bản dịch của từ Self discovery trong tiếng Việt
Self discovery

Self discovery (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình hiểu rõ hơn về tính cách hoặc cá tính của chính mình.
The process of gaining insight into ones own character or individuality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khám phá bản thân (self-discovery) đề cập đến quá trình tìm hiểu sâu sắc về bản thân, bao gồm nhận thức về giá trị, mục tiêu và khả năng cá nhân. Thuật ngữ này thường liên quan đến sự phát triển cá nhân và tâm lý học. Cả hai biến thể Anh-Mỹ đều sử dụng "self-discovery" mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, khái niệm này có thể được nhấn mạnh khác nhau giữa hai vùng, với người Mỹ thường có xu hướng thực hành hơn.
Khám phá bản thân (self-discovery) đề cập đến quá trình tìm hiểu sâu sắc về bản thân, bao gồm nhận thức về giá trị, mục tiêu và khả năng cá nhân. Thuật ngữ này thường liên quan đến sự phát triển cá nhân và tâm lý học. Cả hai biến thể Anh-Mỹ đều sử dụng "self-discovery" mà không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, khái niệm này có thể được nhấn mạnh khác nhau giữa hai vùng, với người Mỹ thường có xu hướng thực hành hơn.
