Anh - Việt

Bản dịch của từ Self discovery trong tiếng Việt

self discovery

Noun

self discovery (Noun)

/sˈɛlf dɨskˈʌvɚi/
/sˈɛlf dɨskˈʌvɚi/
AI

Nghĩa 01

Quá trình hiểu rõ hơn về tính cách hoặc cá tính của chính mình.

The process of gaining insight into ones own character or individuality.

Ví dụ
Khám phá bản thân giúp cá nhân hiểu được cảm xúc và ước muốn thật sự.Self discovery helps individuals understand their true feelings and desires.
Khám phá bản thân không xảy ra chỉ trong một đêm; nó cần thời gian và suy ngẫm.Self discovery does not happen overnight; it takes time and reflection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động nhận thức được giá trị, niềm tin và động lực của chính mình.

The act of becoming aware of ones own values beliefs and motivations.

Ví dụ
Khám phá bản thân là quan trọng để hiểu giá trị cá nhân trong xã hội.Self discovery is important for understanding personal values in society.
Khám phá bản thân không xảy ra trong một đêm; nó cần thời gian và suy ngẫm.Self discovery does not happen overnight; it takes time and reflection.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh