Bản dịch của từ Self discovery trong tiếng Việt

Self discovery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self discovery(Noun)

sˈɛlf dɨskˈʌvɚi
sˈɛlf dɨskˈʌvɚi
01

Hành động nhận thức được giá trị, niềm tin và động lực của chính mình.

The act of becoming aware of ones own values beliefs and motivations.

Ví dụ
02

Quá trình hiểu rõ hơn về tính cách hoặc cá tính của chính mình.

The process of gaining insight into ones own character or individuality.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh