Bản dịch của từ Self-effacingly trong tiếng Việt

Self-effacingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-effacingly(Adverb)

sˈɛlfɪfˌeɪsɪŋli
ˌself.ɪˈfeɪ.sɪŋ.li
01

Một cách khiêm tốn, nhã nhặn, không tìm kiếm sự chú ý.

In a modest or humble manner, not seeking attention.

Ví dụ
02

Một cách hạ thấp hoặc giảm nhẹ thành tích hay phẩm chất của bản thân.

In a manner that downplays or minimizes one's achievements or qualities.

Ví dụ
03

Một cách rụt rè, e thẹn.

In a shy or reticent way; bashfully.

Ví dụ