Bản dịch của từ Self-forgetful trong tiếng Việt

Self-forgetful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-forgetful(Adjective)

sɛlf fəɹgˈɛtfl
sɛlf fəɹgˈɛtfl
01

Quên bản thân hoặc nhu cầu của mình; không để ý đến sức khỏe, cảm xúc hoặc lợi ích cá nhân vì mải quan tâm, giúp đỡ người khác hoặc vì lý do khác.

Forgetful of ones self or ones needs.

忘我

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh