Bản dịch của từ Self-hate trong tiếng Việt

Self-hate

Verb Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-hate(Verb)

sˈɛlfheɪt
ˈsɛɫˌfeɪt
01

Ghét bản thân; ghét chính mình; tự căm ghét bản thân

To hate oneself; to feel strong dislike or loathing toward oneself

Ví dụ
02

Coi thường bản thân; cảm thấy ghê tởm chính mình

To regard oneself with contempt or self-loathing

Ví dụ

Self-hate(Noun Uncountable)

sˈɛlfheɪt
ˈsɛɫˌfeɪt
01

Sự ghét bản thân; lòng tự ghét; sự tự chán ghét

Self-hatred; intense dislike or loathing of oneself

Ví dụ
02

Tâm trạng khinh bỉ hoặc ghê tởm chính mình

A psychological state of contempt or disgust toward oneself

Ví dụ