Bản dịch của từ Self-laceration trong tiếng Việt
Self-laceration
Noun [U/C]

Self-laceration(Noun)
sˌɛlflˌæsərˈeɪʃən
ˌself.læs.əˈreɪ.ʃən
01
Vết thương rách do chính mình gây ra; vết cắt tự gây
A wound (laceration) that has been inflicted by oneself; a self-inflicted cut or tear
Ví dụ
02
Hành động cố ý cắt hoặc rạch da của chính mình như một hình thức tự làm hại
The act of deliberately cutting or tearing one's own skin as a form of self-harm
Ví dụ
03
Trong y học/pháp y, bất kỳ vết rách nào do hành động của chính người đó gây ra (có thể vô tình hoặc cố ý)
In medical or legal contexts, any laceration caused by the person's own actions (may be accidental or intentional)
Ví dụ
