Bản dịch của từ Self-mailer trong tiếng Việt

Self-mailer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-mailer(Noun)

sˈɛlfmˈeɪləɹ
sˈɛlfmˈeɪləɹ
01

Một loại thư được thiết kế để gửi mà không cần phong bì

A type of mail that is designed to be sent without the need for an envelope

Ví dụ
02

Một tài liệu quảng cáo được gấp lại và gửi đi mà không cần phong bì

A promotional piece of literature that is folded and mailed without an envelope

Ví dụ
03

Một sản phẩm in ấn có thể được gửi trực tiếp qua dịch vụ bưu điện mà không cần đóng gói riêng

A printed product that can be sent directly through the postal service without separate packaging

Ví dụ