Bản dịch của từ Self-pitying trong tiếng Việt
Self-pitying
Adjective

Self-pitying(Adjective)
sˈɛlfpɪtˌiɪŋ
ˌselfˈpɪt̬.i.ɪŋ
01
Tự thương hại bản thân; cảm thấy đáng thương cho chính mình
Feeling sorry for oneself
Ví dụ
02
Thể hiện hoặc có đặc tính của sự than thân trách phận; hay than vãn về số phận
Showing or characterized by self-pity
Ví dụ
03
Có xu hướng buồn bã, suy nghĩ ôm ấp về những bất hạnh của bản thân
Inclined to brood over one's misfortunes
Ví dụ
