Bản dịch của từ Self satisfied trong tiếng Việt
Self satisfied

Self satisfied(Adjective)
Tự mãn: hài lòng về năng lực hoặc thành tựu của bản thân đến mức có thể ngừng cố gắng hoặc không thấy cần cải thiện.
Satisfied with ones own abilities or accomplishments.
Self satisfied(Noun)
Cảm giác hài lòng về bản thân, cho rằng khả năng hoặc thành tựu của mình là đủ tốt và không cần cố gắng thêm.
A feeling of being satisfied with ones own abilities or accomplishments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tự mãn (self-satisfied) mô tả trạng thái của một cá nhân cảm thấy hài lòng với bản thân, thường là không có sự tự phê bình hoặc phê phán. Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự thiếu khiêm tốn hoặc ý thức tự phê bình. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "self-satisfied" có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn nói và văn viết Anh, nhấn mạnh tính cường điệu trong sự tự mãn hơn là sự đơn giản trong Mỹ.
Từ "self-satisfied" bắt nguồn từ cụm "self" (từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ) có nghĩa là bản thân và "satisfied" từ tiếng Latinh "satisfacere", có nghĩa là thỏa mãn. Kết hợp lại, "self-satisfied" chỉ trạng thái thỏa mãn với chính mình, không cần sự công nhận từ người khác. Trong lịch sử, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự kiêu ngạo hay tự mãn, ngày nay vẫn phản ánh sự thiếu khiêm tốn trong thái độ cá nhân.
Cụm từ "self-satisfied" ít được sử dụng trong các bài thi IELTS, xuất hiện chủ yếu trong phần viết và nói với tần suất thấp khi mô tả sự hài lòng quá mức về bản thân. Trong tiếng Anh nói chung, "self-satisfied" thường được dùng trong các ngữ cảnh chỉ sự tự mãn, có thể xuất hiện trong các tình huống phê phán cá nhân hoặc khi tác giả muốn chỉ trích thái độ tiêu cực. Từ này có thể kết hợp với các chủ đề về tâm lý, phát triển bản thân và xã hội.
Tự mãn (self-satisfied) mô tả trạng thái của một cá nhân cảm thấy hài lòng với bản thân, thường là không có sự tự phê bình hoặc phê phán. Từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự thiếu khiêm tốn hoặc ý thức tự phê bình. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, hình thức viết và phát âm tương tự nhau, tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, "self-satisfied" có thể xuất hiện nhiều hơn trong văn nói và văn viết Anh, nhấn mạnh tính cường điệu trong sự tự mãn hơn là sự đơn giản trong Mỹ.
Từ "self-satisfied" bắt nguồn từ cụm "self" (từ gốc tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ) có nghĩa là bản thân và "satisfied" từ tiếng Latinh "satisfacere", có nghĩa là thỏa mãn. Kết hợp lại, "self-satisfied" chỉ trạng thái thỏa mãn với chính mình, không cần sự công nhận từ người khác. Trong lịch sử, nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự kiêu ngạo hay tự mãn, ngày nay vẫn phản ánh sự thiếu khiêm tốn trong thái độ cá nhân.
Cụm từ "self-satisfied" ít được sử dụng trong các bài thi IELTS, xuất hiện chủ yếu trong phần viết và nói với tần suất thấp khi mô tả sự hài lòng quá mức về bản thân. Trong tiếng Anh nói chung, "self-satisfied" thường được dùng trong các ngữ cảnh chỉ sự tự mãn, có thể xuất hiện trong các tình huống phê phán cá nhân hoặc khi tác giả muốn chỉ trích thái độ tiêu cực. Từ này có thể kết hợp với các chủ đề về tâm lý, phát triển bản thân và xã hội.
