Bản dịch của từ Self-server trong tiếng Việt

Self-server

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-server(Noun)

sɛlf sˈɝɹvəɹ
sɛlf sˈɝɹvəɹ
01

Một máy chủ (server) hoặc dịch vụ vừa lưu trữ vừa cung cấp (phục vụ) chính các tài nguyên của chính nó cho người dùng hoặc các hệ thống khác — tức là server tự phục vụ tài nguyên của chính nó.

A server that is used to serve its own resources.

自助服务器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh