Bản dịch của từ Self service trong tiếng Việt
Self service

Self service (Noun)
Một hệ thống trong đó khách hàng tự phục vụ mình, chẳng hạn như bằng cách đổ xăng vào ô tô hoặc sử dụng máy để rút tiền từ tài khoản ngân hàng của họ.
A system in which customers serve themselves, for example, by filling their cars with petrol, or by using a machine to take money out of their bank account.
The supermarket introduced self service checkouts for faster transactions.
Siêu thị giới thiệu các quầy thanh toán tự phục vụ để giao dịch nhanh hơn.
Self service kiosks are popular in libraries for book borrowing.
Các quầy tự phục vụ phổ biến trong thư viện để mượn sách.
Many gas stations offer self service pumps for convenience.
Nhiều trạm xăng cung cấp bơm tự phục vụ cho sự tiện lợi.
Self service (Adjective)
The self service kiosks at the library are convenient.
Các máy tự phục vụ ở thư viện rất tiện lợi.
The self service gas station allows customers to pump gas independently.
Trạm xăng tự phục vụ cho phép khách hàng tự bơm xăng.
The self service checkout lanes in supermarkets are popular.
Các hàng tự phục vụ tại siêu thị rất phổ biến.
Tự phục vụ (self service) là thuật ngữ chỉ phương thức cung cấp dịch vụ mà khách hàng tự thực hiện các thao tác mà trước đây thường được phục vụ bởi nhân viên. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể như nhà hàng hay cửa hàng tiện lợi, cách hiểu và cách sử dụng có thể thay đổi đôi chút, ảnh hưởng đến hình thức giao tiếp và trải nghiệm của người tiêu dùng.
Thuật ngữ "self service" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "self" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "selfa", mang ý nghĩa là "bản thân". Còn "service" bắt nguồn từ tiếng Latin "servitium", chỉ những công việc phục vụ. Lịch sử của cụm từ này gắn liền với sự phát triển của các mô hình kinh doanh, nơi khách hàng tự phục vụ để tăng hiệu suất và giảm chi phí. Hiện nay, "self service" thường được áp dụng trong các công nghiệp bán lẻ và dịch vụ.
Thuật ngữ "self service" có tần suất sử dụng cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc, khi đề cập đến hệ thống dịch vụ mà người tiêu dùng tự phục vụ bản thân, thường thấy trong bối cảnh thương mại hoặc dịch vụ thực phẩm. Trong giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống như quán cà phê tự phục vụ, siêu thị hoặc các nền tảng trực tuyến, nhấn mạnh tính tiện lợi và linh hoạt cho người sử dụng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ


