Bản dịch của từ Self-service rate trong tiếng Việt

Self-service rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-service rate (Noun)

sˈɛlfsvˈɛɹsɨk ɹˈeɪt
sˈɛlfsvˈɛɹsɨk ɹˈeɪt
01

Một mô hình giá mà khách hàng tự phục vụ mà không cần sự hỗ trợ của nhân viên.

A pricing model where customers serve themselves without the assistance of staff.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một khoản phí được tính cho việc sử dụng các tiện nghi hoặc dịch vụ tự phục vụ.

A fee charged for the use of self-service facilities or services.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một đánh giá về hiệu quả hoặc hiệu suất của các tùy chọn tự phục vụ trong bối cảnh kinh doanh.

An assessment of the efficiency or effectiveness of self-service options in a business context.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Self-service rate cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Self-service rate

Không có idiom phù hợp