Bản dịch của từ Self-sufficient structure trong tiếng Việt

Self-sufficient structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-sufficient structure(Noun)

sˌɛlfsəfˈɪʃənt strˈʌktʃɐ
ˌsɛɫfsəˈfɪʃənt ˈstrəktʃɝ
01

Một thiết kế kiến trúc đảm bảo cung cấp đầy đủ các nguồn lực cần thiết từ bên trong.

An architectural design includes all the necessary resources on the inside.

一个建筑设计包括所有内部必要的资源。

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc tòa nhà được thiết kế để hoạt động độc lập

A building or system designed to operate independently.

一种设计为自动运行的建筑或系统

Ví dụ
03

Một cấu trúc có thể duy trì bản thân hoặc đáp ứng các nhu cầu của chính nó mà không cần sự hỗ trợ từ bên ngoài

A structure that can sustain itself or meet its own needs without outside support.

这是一种能够自我维持,或者满足自身需求,而不依赖外界支持的结构。

Ví dụ