Bản dịch của từ Self-testing trong tiếng Việt

Self-testing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-testing(Phrase)

sˈɛlftɛstɪŋ
ˈsɛɫfˈtɛstɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ