Bản dịch của từ Self worth trong tiếng Việt
Self worth

Self worth(Idiom)
Lòng tự trọng và sự tự tin vào khả năng và tính cách của chính mình.
Selfrespect and confidence in ones own abilities and character.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Giá trị bản thân" (self-worth) ám chỉ nhận thức và đánh giá tích cực về giá trị cá nhân của một người. Thuật ngữ này có thể đề cập đến sự tự tin, lòng tự trọng và cách mà một cá nhân nhìn nhận chính mình. Trong khi không có sự khác biệt ngữ âm hay chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sự sử dụng có thể khác biệt khi người nói thường nhấn mạnh khái niệm cá nhân hơn trong các văn hóa khác nhau. Giá trị bản thân được coi là yếu tố quan trọng trong tâm lý học, ảnh hưởng đến hành vi và sự phát triển của cá nhân.
Thuật ngữ "self-worth" xuất xứ từ hai từ gốc: "self" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "seolf", có nghĩa là bản thân, và "worth" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "wyrþe", có nghĩa là giá trị hoặc giá cả. Kết hợp lại, "self-worth" chỉ cảm giác giá trị bản thân mà một cá nhân cảm nhận được. Trong lịch sử, khái niệm này đã phản ánh sự phát triển của tâm lý học nhân văn, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự nhận thức và giá trị cá nhân trong sự phát triển tâm thần và cảm xúc.
Khái niệm "self worth" (giá trị bản thân) thường xuất hiện trong các bối cảnh thảo luận tâm lý học và phát triển cá nhân. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể thấy trong phần Speaking khi thí sinh bàn luận về sự tự tin, phần Writing khi viết luận về tâm lý xã hội, và phần Listening, Reading liên quan đến bài nghe và đọc về sự phát triển bản thân. Thuật ngữ này có vai trò quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe tâm thần và ảnh hưởng của nó đối với hành vi và quyết định cá nhân trong xã hội hiện đại.
"Giá trị bản thân" (self-worth) ám chỉ nhận thức và đánh giá tích cực về giá trị cá nhân của một người. Thuật ngữ này có thể đề cập đến sự tự tin, lòng tự trọng và cách mà một cá nhân nhìn nhận chính mình. Trong khi không có sự khác biệt ngữ âm hay chính tả giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, sự sử dụng có thể khác biệt khi người nói thường nhấn mạnh khái niệm cá nhân hơn trong các văn hóa khác nhau. Giá trị bản thân được coi là yếu tố quan trọng trong tâm lý học, ảnh hưởng đến hành vi và sự phát triển của cá nhân.
Thuật ngữ "self-worth" xuất xứ từ hai từ gốc: "self" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "seolf", có nghĩa là bản thân, và "worth" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "wyrþe", có nghĩa là giá trị hoặc giá cả. Kết hợp lại, "self-worth" chỉ cảm giác giá trị bản thân mà một cá nhân cảm nhận được. Trong lịch sử, khái niệm này đã phản ánh sự phát triển của tâm lý học nhân văn, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự nhận thức và giá trị cá nhân trong sự phát triển tâm thần và cảm xúc.
Khái niệm "self worth" (giá trị bản thân) thường xuất hiện trong các bối cảnh thảo luận tâm lý học và phát triển cá nhân. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể thấy trong phần Speaking khi thí sinh bàn luận về sự tự tin, phần Writing khi viết luận về tâm lý xã hội, và phần Listening, Reading liên quan đến bài nghe và đọc về sự phát triển bản thân. Thuật ngữ này có vai trò quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe tâm thần và ảnh hưởng của nó đối với hành vi và quyết định cá nhân trong xã hội hiện đại.
