Bản dịch của từ Self worth trong tiếng Việt

Self worth

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self worth(Idiom)

01

Ý thức về giá trị bản thân hoặc phẩm giá của một người.

The feeling of one's self-worth or dignity.

对自我价值或尊严的感受

Ví dụ
02

Sự tự trọng và tự tin vào khả năng cùng phẩm chất của bản thân.

Self-respect and confidence in one's abilities and character.

对自尊和相信自己能力与品格的自信心

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh