Bản dịch của từ Selfharm trong tiếng Việt

Selfharm

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Selfharm(Noun)

sˈɛlfhˌæmɚ
sˈɛlfhˌæmɚ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ