ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Selling a car trong tiếng Việt
Selling a car
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Selling a car
(
Phrase
)
sˈɛlɪŋ ˈɑː kˈɑː
ˈsɛɫɪŋ ˈɑ ˈkɑr
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ