Bản dịch của từ Semester trong tiếng Việt
Semester
Noun

Semester (Noun)
səmˈɛstɚ
sɪmˈɛstəɹ
01
Một học kỳ — khoảng thời gian học nửa năm ở trường hoặc đại học (thường ở Bắc Mỹ), kéo dài khoảng 15–18 tuần.
A half-year term in a school or university, especially in North America, typically lasting for fifteen to eighteen weeks.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
