Bản dịch của từ Semi final trong tiếng Việt
Semi final

Semi final(Adjective)
Liên quan đến vòng hoặc trận đấu diễn ra ngay trước trận chung kết trong một cuộc thi hoặc giải đấu.
Relating to or denoting the round or match before the final in a competition.
决赛前的轮次或比赛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Semi final(Noun)
Vòng hoặc trận đấu trước trận chung kết trong một cuộc thi hoặc giải đấu; người thắng ở vòng này sẽ vào vòng chung kết.
The round or match before the final in a competition.
决赛前的比赛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "semi-final" được dùng để chỉ vòng đấu trước trận chung kết trong các giải đấu thể thao hoặc các cuộc thi khác, nơi hai đội hoặc cá nhân cạnh tranh để giành quyền vào vòng cuối cùng. Trong British English, từ này thường được viết là "semi-final", trong khi trong American English, nó cũng được viết tương tự, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác như "semi finals" khi đề cập đến nhiều trận đấu. Cả hai hình thức đều được phát âm giống nhau, nhưng "semi-finals" ở Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều trận đấu hơn.
Từ "semi-final" xuất phát từ gốc Latin "semi-", có nghĩa là "nửa", kết hợp với "final", từ Latin "finalis", có nghĩa là "cuối cùng". Lịch sử của thuật ngữ này liên quan đến các giải đấu hoặc môn thể thao, nhằm chỉ vòng đấu trước vòng chung kết. Với sự phát triển của các sự kiện thể thao và các cuộc thi, "semi-final" đã trở thành một phần không thể thiếu trong ngữ cảnh thi đấu, nhấn mạnh vị trí và tầm quan trọng của vòng đấu này trong việc xác định người chiến thắng cuối cùng.
Từ "semi final" thường được sử dụng trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nhưng tần suất xuất hiện không cao như các thuật ngữ khác. Trong bối cảnh thể thao, từ này phổ biến trong các giải đấu, khi chỉ vòng đấu trước trận chung kết. Ngoài ra, trong giáo dục, "semi final" cũng có thể áp dụng cho các kỳ thi giữa kỳ. Tóm lại, từ này thường liên quan đến các sự kiện cạnh tranh.
Từ "semi-final" được dùng để chỉ vòng đấu trước trận chung kết trong các giải đấu thể thao hoặc các cuộc thi khác, nơi hai đội hoặc cá nhân cạnh tranh để giành quyền vào vòng cuối cùng. Trong British English, từ này thường được viết là "semi-final", trong khi trong American English, nó cũng được viết tương tự, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác như "semi finals" khi đề cập đến nhiều trận đấu. Cả hai hình thức đều được phát âm giống nhau, nhưng "semi-finals" ở Mỹ có thể nhấn mạnh nhiều trận đấu hơn.
Từ "semi-final" xuất phát từ gốc Latin "semi-", có nghĩa là "nửa", kết hợp với "final", từ Latin "finalis", có nghĩa là "cuối cùng". Lịch sử của thuật ngữ này liên quan đến các giải đấu hoặc môn thể thao, nhằm chỉ vòng đấu trước vòng chung kết. Với sự phát triển của các sự kiện thể thao và các cuộc thi, "semi-final" đã trở thành một phần không thể thiếu trong ngữ cảnh thi đấu, nhấn mạnh vị trí và tầm quan trọng của vòng đấu này trong việc xác định người chiến thắng cuối cùng.
Từ "semi final" thường được sử dụng trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần nghe và nói, nhưng tần suất xuất hiện không cao như các thuật ngữ khác. Trong bối cảnh thể thao, từ này phổ biến trong các giải đấu, khi chỉ vòng đấu trước trận chung kết. Ngoài ra, trong giáo dục, "semi final" cũng có thể áp dụng cho các kỳ thi giữa kỳ. Tóm lại, từ này thường liên quan đến các sự kiện cạnh tranh.
