Bản dịch của từ Semi-soft trong tiếng Việt

Semi-soft

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semi-soft(Adjective)

sˈɛmɪsˌɒft
ˌsem.iˈsɑːft
01

Bán mềm; mềm vừa phải; không hoàn toàn mềm, ở giữa cứng và mềm

Partly soft; moderately soft — not completely soft, between hard and soft

Ví dụ
02

(dùng trước danh từ) chỉ vật có tính chất bán mềm, ví dụ: phô mai bán mềm

(used before nouns) indicating that something has the quality of being semi-soft, e.g., semi-soft cheese

Ví dụ