Bản dịch của từ Semi-trailer trong tiếng Việt

Semi-trailer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semi-trailer (Noun)

sɛmitɹˈeɪləɹ
sɛmitɹˈeɪləɹ
01

Xe moóc có các bánh ở phía sau nhưng được đỡ ở phía trước bằng xe kéo.

A trailer having wheels at the back but supported at the front by a towing vehicle.

Ví dụ

The semi-trailer transported food supplies to local shelters in Chicago.

Xe mooc bán tải đã vận chuyển thực phẩm đến các trung tâm tạm trú ở Chicago.

Many people do not understand how a semi-trailer operates.

Nhiều người không hiểu cách hoạt động của xe mooc bán tải.

Is the semi-trailer delivery system efficient for social services?

Hệ thống giao hàng bằng xe mooc bán tải có hiệu quả cho các dịch vụ xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Semi-trailer cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Semi-trailer

Không có idiom phù hợp