Bản dịch của từ Semi-truck trong tiếng Việt
Semi-truck
Noun [U/C]

Semi-truck(Noun)
sˈɛmɪtrˌʌk
ˈsɛmiˌtrək
Ví dụ
Ví dụ
03
Đây là một chiếc xe tải nằm trong bộ phận kết hợp của phương tiện, trong đó phần phía trước là chiếc kéo có thể tách ra khỏi phần phía sau là chiếc rơ moóc.
A truck is part of a vehicle combination, where the front part (the tractor) can be detached from the rear part (the trailer).
卡车是车辆组合的一部分,前部(牵引车)可以与后部(挂车)分离开来。
Ví dụ
