Bản dịch của từ Sen trong tiếng Việt

Sen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sen(Noun)

sˈɛnətɚ
sˈɛn
01

Từ 'sen' trong tiếng Yorkshire hoặc East Midlands nghĩa là 'bản thân' hoặc 'mình' — dùng để chỉ chính người nói (tương đương với 'myself' hoặc 'me' trong phương ngữ).

(Yorkshire, East Midlands) Self.

自己

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ