Bản dịch của từ Send mixed signals trong tiếng Việt

Send mixed signals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Send mixed signals(Phrase)

sˈɛnd mˈɪkst sˈaɪnəlz
ˈsɛnd ˈmɪkst ˈsɪɡnəɫz
01

Hành xử theo cách gây nhầm lẫn hoặc làm người khác hiểu lầm về ý định của mình.

Behave in a way that confuses others or leads them to misunderstand your intentions.

以一种让人误解或迷惑其意图的方式行事

Ví dụ
02

Gửi đi những thông điệp mơ hồ hoặc mâu thuẫn

Convey ambiguous or contradictory messages.

传达含糊不清或相互矛盾的信息

Ví dụ
03

Gây ra những dấu hiệu có thể bị hiểu theo nhiều cách khác nhau

To present signs that could be interpreted in various ways

提出一些可能被某些人误解或有多种解读的迹象

Ví dụ