Bản dịch của từ Send mixed signals trong tiếng Việt
Send mixed signals
Phrase

Send mixed signals(Phrase)
sˈɛnd mˈɪkst sˈaɪnəlz
ˈsɛnd ˈmɪkst ˈsɪɡnəɫz
Ví dụ
02
Gửi đi những thông điệp mơ hồ hoặc mâu thuẫn
Convey ambiguous or contradictory messages.
传达含糊不清或相互矛盾的信息
Ví dụ
03
Gây ra những dấu hiệu có thể bị hiểu theo nhiều cách khác nhau
To present signs that could be interpreted in various ways
提出一些可能被某些人误解或有多种解读的迹象
Ví dụ
