Bản dịch của từ Senior leg trong tiếng Việt
Senior leg
Noun [U/C]

Senior leg(Noun)
sˈiːnjɐ lˈɛɡ
ˈsinjɝ ˈɫɛɡ
Ví dụ
02
Theo nghĩa bóng, điều này có thể ám chỉ các phần của hệ thống phân cấp hoặc các cấp độ trách nhiệm trong tổ chức.
Metaphorically, it can refer to different levels within a hierarchy or various tiers of responsibility in organizations.
比喻上,它可能指的是层级系统中的某些部分,或者组织中的责任等级。
Ví dụ
03
Điều này có thể chỉ một thành viên có kinh nghiệm hơn hoặc lớn tuổi hơn trong một nhóm hoặc tổ chức, thường trong môi trường chuyên nghiệp.
It could refer to an individual within a group or organization, often in a professional setting, who is experienced or regarded as a senior member.
这通常指在一个团队或组织中的某个人,通常是在职业环境中,拥有丰富经验或被视为资深成员的人。
Ví dụ
