Bản dịch của từ Senior leg trong tiếng Việt

Senior leg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Senior leg(Noun)

sˈiːnjɐ lˈɛɡ
ˈsinjɝ ˈɫɛɡ
01

Chân trên của một con vật, thường dùng trong ẩm thực, đặc biệt là các món ăn có gà hoặc gà tây.

The upper part of an animal, often referred to in the context of cuisine, especially in dishes featuring poultry like chicken or turkey.

动物的上部,通常在美食场合提及,特别是指鸡肉或火鸡等家禽料理中的部位。

Ví dụ
02

Theo nghĩa bóng, điều này có thể ám chỉ các phần của hệ thống phân cấp hoặc các cấp độ trách nhiệm trong tổ chức.

Metaphorically, it can refer to different levels within a hierarchy or various tiers of responsibility in organizations.

比喻上,它可能指的是层级系统中的某些部分,或者组织中的责任等级。

Ví dụ
03

Điều này có thể chỉ một thành viên có kinh nghiệm hơn hoặc lớn tuổi hơn trong một nhóm hoặc tổ chức, thường trong môi trường chuyên nghiệp.

It could refer to an individual within a group or organization, often in a professional setting, who is experienced or regarded as a senior member.

这通常指在一个团队或组织中的某个人,通常是在职业环境中,拥有丰富经验或被视为资深成员的人。

Ví dụ