Bản dịch của từ Senior leg trong tiếng Việt

Senior leg

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Senior leg(Noun)

sˈiːnjɐ lˈɛɡ
ˈsinjɝ ˈɫɛɡ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ