Anh - Việt

Bản dịch của từ Sensibility trong tiếng Việt

sensibility

Noun

sensibility (Noun)

/sɛnsəbˈɪlɪti/
/sɛnsɪbˈɪlɪti/
AI

Nghĩa 01 · Khả năng cảm nhận và đáp ứng tinh tế trước những tác động tình cảm hoặc thẩm mỹ phức tạp; sự nhạy cảm, tinh tế trong cảm xúc và thưởng thức nghệ thuật.

Khả năng cảm nhận và đáp ứng tinh tế trước những tác động tình cảm hoặc thẩm mỹ phức tạp; sự nhạy cảm, tinh tế trong cảm xúc và thưởng thức nghệ thuật.

The quality of being able to appreciate and respond to complex emotional or aesthetic influences sensitivity.

Ví dụ
Sự nhạy cảm của cô ấy đã giúp cô trở thành một nhân viên xã hội tuyệt vời.Her sensibility made her a great social worker in the community.
Nhiều người thiếu nhạy cảm với những khó khăn của người vô gia cư.Many people lack sensibility towards the struggles of the homeless.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Khả năng nhạy cảm với các kích thích giác quan; dễ nhận biết, cảm nhận sự thay đổi về cảm giác (ví dụ: âm thanh, mùi, xúc giác).

Khả năng nhạy cảm với các kích thích giác quan; dễ nhận biết, cảm nhận sự thay đổi về cảm giác (ví dụ: âm thanh, mùi, xúc giác).

Sensitivity to sensory stimuli.

Ví dụ
Sự nhạy cảm với tiếng ồn lớn khiến cô ấy khó khăn trong các buổi gặp mặt xã hội.Her sensibility to loud noises makes social gatherings difficult for her.
Anh ấy không thể hiện nhiều sự nhạy cảm với cảm xúc của người khác trong các cuộc thảo luận.He does not show much sensibility towards others' feelings in discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sensibility (Noun)

SingularPlural

sensibility

sensibilities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh