Bản dịch của từ Sensibility trong tiếng Việt
Sensibility

Sensibility(Noun)
Khả năng cảm nhận và đáp ứng tinh tế trước những tác động tình cảm hoặc thẩm mỹ phức tạp; sự nhạy cảm, tinh tế trong cảm xúc và thưởng thức nghệ thuật.
The quality of being able to appreciate and respond to complex emotional or aesthetic influences sensitivity.
Khả năng nhạy cảm với các kích thích giác quan; dễ nhận biết, cảm nhận sự thay đổi về cảm giác (ví dụ: âm thanh, mùi, xúc giác).
Dạng danh từ của Sensibility (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Sensibility | Sensibilities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sensibility" chỉ khả năng cảm nhận và phản ứng một cách tinh tế đối với cảm xúc, nghệ thuật hoặc tình huống xã hội. Trong tiếng Anh, "sensibility" có thể có nghĩa gần giống như "sensitivity", nhưng thường được sử dụng để chỉ một sự nhạy bén trong đánh giá thẩm mỹ hoặc cảm xúc. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sensibility" có thể nhấn mạnh đến bản chất văn hóa hoặc tinh thần hơn.
Từ "sensibility" bắt nguồn từ tiếng Latin "sensibilis", nghĩa là "có thể cảm nhận", từ động từ "sentiō", có nghĩa là "cảm thấy". Vào thế kỷ 18, từ này đã được mở rộng để chỉ khả năng cảm nhận và phản ứng với cảm xúc, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật và triết học. Ý nghĩa hiện tại của "sensibility" không chỉ liên quan đến cảm xúc mà còn thể hiện sự nhạy bén tinh thần, sự thấu hiểu và đánh giá cảm xúc của người khác.
Từ "sensibility" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nơi nó thường liên quan đến khả năng cảm nhận và hiểu biết về cảm xúc con người. Trong bối cảnh khác, "sensibility" thường được sử dụng để mô tả khả năng thẩm mỹ trong nghệ thuật hoặc văn học. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội, nơi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhạy cảm với cảm xúc và nhu cầu của người khác.
Họ từ
Từ "sensibility" chỉ khả năng cảm nhận và phản ứng một cách tinh tế đối với cảm xúc, nghệ thuật hoặc tình huống xã hội. Trong tiếng Anh, "sensibility" có thể có nghĩa gần giống như "sensitivity", nhưng thường được sử dụng để chỉ một sự nhạy bén trong đánh giá thẩm mỹ hoặc cảm xúc. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sensibility" có thể nhấn mạnh đến bản chất văn hóa hoặc tinh thần hơn.
Từ "sensibility" bắt nguồn từ tiếng Latin "sensibilis", nghĩa là "có thể cảm nhận", từ động từ "sentiō", có nghĩa là "cảm thấy". Vào thế kỷ 18, từ này đã được mở rộng để chỉ khả năng cảm nhận và phản ứng với cảm xúc, đặc biệt trong ngữ cảnh nghệ thuật và triết học. Ý nghĩa hiện tại của "sensibility" không chỉ liên quan đến cảm xúc mà còn thể hiện sự nhạy bén tinh thần, sự thấu hiểu và đánh giá cảm xúc của người khác.
Từ "sensibility" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, nơi nó thường liên quan đến khả năng cảm nhận và hiểu biết về cảm xúc con người. Trong bối cảnh khác, "sensibility" thường được sử dụng để mô tả khả năng thẩm mỹ trong nghệ thuật hoặc văn học. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về các vấn đề xã hội, nơi nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhạy cảm với cảm xúc và nhu cầu của người khác.
