sensibility
sensibility (Noun)
Nghĩa 01 · Khả năng cảm nhận và đáp ứng tinh tế trước những tác động tình cảm hoặc thẩm mỹ phức tạp; sự nhạy cảm, tinh tế trong cảm xúc và thưởng thức nghệ thuật.
Khả năng cảm nhận và đáp ứng tinh tế trước những tác động tình cảm hoặc thẩm mỹ phức tạp; sự nhạy cảm, tinh tế trong cảm xúc và thưởng thức nghệ thuật.
The quality of being able to appreciate and respond to complex emotional or aesthetic influences sensitivity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khả năng nhạy cảm với các kích thích giác quan; dễ nhận biết, cảm nhận sự thay đổi về cảm giác (ví dụ: âm thanh, mùi, xúc giác).
Khả năng nhạy cảm với các kích thích giác quan; dễ nhận biết, cảm nhận sự thay đổi về cảm giác (ví dụ: âm thanh, mùi, xúc giác).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sensibility (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sensibility | sensibilities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sensibility" chỉ khả năng cảm nhận và phản ứng một cách tinh tế đối với cảm xúc, nghệ thuật hoặc tình huống xã hội. Trong tiếng Anh, "sensibility" có thể có nghĩa gần giống như "sensitivity", nhưng thường được sử dụng để chỉ một sự nhạy bén trong đánh giá thẩm mỹ hoặc cảm xúc. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sensibility" có thể nhấn mạnh đến bản chất văn hóa hoặc tinh thần hơn.