Bản dịch của từ Sensitive to heat trong tiếng Việt
Sensitive to heat

Sensitive to heat(Adjective)
Phản ứng với những thay đổi về nhiệt độ; có khả năng bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ cao.
Responsive to changes in temperature; likely to be affected by high temperatures.
Dễ bị hư hại, biến đổi hoặc bị ảnh hưởng bởi nhiệt.
Easily damaged, altered, or affected by heat.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "sensitive to heat" thường được sử dụng để mô tả vật liệu hoặc sinh vật có khả năng phản ứng mạnh mẽ khi gặp nhiệt độ cao. Trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ này chỉ ra mức độ nhạy cảm của một hệ thống đối với sự thay đổi nhiệt độ, có thể dẫn đến sự thay đổi cấu trúc hoặc tính chất. Cụm từ này không có sự khác biệt trong phiên âm giữa Anh Anh và Anh Mỹ và được sử dụng trong cả hai biến thể với cùng một nghĩa.
Cụm từ "sensitive to heat" thường được sử dụng để mô tả vật liệu hoặc sinh vật có khả năng phản ứng mạnh mẽ khi gặp nhiệt độ cao. Trong ngữ cảnh khoa học, cụm từ này chỉ ra mức độ nhạy cảm của một hệ thống đối với sự thay đổi nhiệt độ, có thể dẫn đến sự thay đổi cấu trúc hoặc tính chất. Cụm từ này không có sự khác biệt trong phiên âm giữa Anh Anh và Anh Mỹ và được sử dụng trong cả hai biến thể với cùng một nghĩa.
