Bản dịch của từ Sensitivity indicator trong tiếng Việt
Sensitivity indicator
Noun [U/C]

Sensitivity indicator(Noun)
sˌɛnsɨtˈɪvɨti ˈɪndəkˌeɪtɚ
sˌɛnsɨtˈɪvɨti ˈɪndəkˌeɪtɚ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một công cụ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như kinh tế hoặc chăm sóc sức khỏe, để cho thấy độ nhạy của một chỉ số đối với sự thay đổi trong các giả định cơ bản.
A tool used in various fields, such as economics or health care, to show how sensitive a metric is to changes in underlying assumptions.
Ví dụ
