Bản dịch của từ Sensitivity indicator trong tiếng Việt

Sensitivity indicator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensitivity indicator(Noun)

sˌɛnsɨtˈɪvɨti ˈɪndəkˌeɪtɚ
sˌɛnsɨtˈɪvɨti ˈɪndəkˌeɪtɚ
01

Một chỉ số thể hiện mức độ phản ứng của một biến hay hàm số trước sự thay đổi của các tham số hoặc đầu vào.

This is a measure of how much a variable or function responds to changes in parameters or inputs.

该测量指标反映变量或函数对参数或输入变化的敏感程度。

Ví dụ
02

Một công cụ được dùng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế hay chăm sóc sức khỏe, để thể hiện mức độ nhạy cảm của một chỉ số trước những thay đổi trong giả thiết nền tảng.

A tool used across various fields, such as economics or healthcare, to demonstrate how sensitive an indicator is to changes in underlying assumptions.

这是一种在经济学、医疗等多个领域中常用的工具,用于显示某个指标对基础假设变化的敏感程度。

Ví dụ
03

Trong tài chính, chỉ số phản ánh mức độ nhạy bén của giá tài sản khi có biến động từ thị trường hoặc các chỉ số chuẩn tham chiếu.

In finance, it is a metric that indicates how sensitive asset prices are to changes in market conditions or benchmark indices.

在金融领域,贝塔值是衡量资产价格对市场变化或基准指数变动敏感程度的指标。

Ví dụ