Bản dịch của từ Sensorial trong tiếng Việt
Sensorial

Sensorial(Adjective)
Liên quan đến giác quan hoặc cảm giác; thuộc về các cơ quan cảm nhận (như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác). Dùng để mô tả những trải nghiệm, phản ứng hoặc chất liệu tác động trực tiếp lên các giác quan.
Of or pertaining to sensation or the senses sensory.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sensorial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sensorius", nghĩa là liên quan đến cảm giác. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những trải nghiệm mà các giác quan có thể cảm nhận được, bao gồm thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác và khứu giác. Trong tiếng Anh, từ "sensorial" được áp dụng chủ yếu trong các lĩnh vực như tâm lý học và triết học để chỉ các ấn tượng cảm giác. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thường ngày, người ta hay sử dụng các từ tương đương như “sensory” (dùng phổ biến hơn ở cả Anh và Mỹ) khi đề cập đến các khía cạnh cảm giác của trải nghiệm.
Từ "sensorial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sensorius", nghĩa là "thuộc về giác quan". "Sensorius" lại xuất phát từ động từ "sentire", có nghĩa là "cảm nhận". Trong lịch sử, khái niệm này đã phát triển từ việc đề cập đến các giác quan cơ bản đến sự trải nghiệm cảm xúc và tri giác đa dạng trong nghệ thuật và khoa học. Hiện nay, "sensorial" thường được sử dụng để mô tả các trải nghiệm liên quan đến các giác quan, thể hiện sự kết nối giữa cảm nhận vật lý và nhận thức chủ quan.
Từ "sensorial" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi viết và nói liên quan đến nghệ thuật, cảm xúc và trải nghiệm. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để mô tả các trải nghiệm liên quan đến các giác quan như thị giác, thính giác, và xúc giác, thường xuất hiện trong các lĩnh vực như du lịch, ẩm thực, và tâm lý học.
Họ từ
Từ "sensorial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sensorius", nghĩa là liên quan đến cảm giác. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những trải nghiệm mà các giác quan có thể cảm nhận được, bao gồm thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác và khứu giác. Trong tiếng Anh, từ "sensorial" được áp dụng chủ yếu trong các lĩnh vực như tâm lý học và triết học để chỉ các ấn tượng cảm giác. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thường ngày, người ta hay sử dụng các từ tương đương như “sensory” (dùng phổ biến hơn ở cả Anh và Mỹ) khi đề cập đến các khía cạnh cảm giác của trải nghiệm.
Từ "sensorial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sensorius", nghĩa là "thuộc về giác quan". "Sensorius" lại xuất phát từ động từ "sentire", có nghĩa là "cảm nhận". Trong lịch sử, khái niệm này đã phát triển từ việc đề cập đến các giác quan cơ bản đến sự trải nghiệm cảm xúc và tri giác đa dạng trong nghệ thuật và khoa học. Hiện nay, "sensorial" thường được sử dụng để mô tả các trải nghiệm liên quan đến các giác quan, thể hiện sự kết nối giữa cảm nhận vật lý và nhận thức chủ quan.
Từ "sensorial" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi viết và nói liên quan đến nghệ thuật, cảm xúc và trải nghiệm. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để mô tả các trải nghiệm liên quan đến các giác quan như thị giác, thính giác, và xúc giác, thường xuất hiện trong các lĩnh vực như du lịch, ẩm thực, và tâm lý học.
