sensorial
sensorial (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến giác quan hoặc cảm giác; thuộc về các cơ quan cảm nhận (như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác). Dùng để mô tả những trải nghiệm, phản ứng hoặc chất liệu tác động trực tiếp lên các giác quan.
Liên quan đến giác quan hoặc cảm giác; thuộc về các cơ quan cảm nhận (như thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác). Dùng để mô tả những trải nghiệm, phản ứng hoặc chất liệu tác động trực tiếp lên các giác quan.
Of or pertaining to sensation or the senses sensory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sensorial" có nguồn gốc từ tiếng Latin "sensorius", nghĩa là liên quan đến cảm giác. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những trải nghiệm mà các giác quan có thể cảm nhận được, bao gồm thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác và khứu giác. Trong tiếng Anh, từ "sensorial" được áp dụng chủ yếu trong các lĩnh vực như tâm lý học và triết học để chỉ các ấn tượng cảm giác. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thường ngày, người ta hay sử dụng các từ tương đương như “sensory” (dùng phổ biến hơn ở cả Anh và Mỹ) khi đề cập đến các khía cạnh cảm giác của trải nghiệm.