Bản dịch của từ Sentence adjustment trong tiếng Việt

Sentence adjustment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sentence adjustment(Noun)

sˈɛntəns ˈeɪdʒəstmənt
ˈsɛntəns ˈædʒəstmənt
01

Một nhóm từ diễn đạt một ý hoặc suy nghĩ hoàn chỉnh

A phrase that expresses a complete idea or thought.

一组表达完整思想或想法的词语

Ví dụ
02

Một đơn vị ngôn ngữ gồm có một hoặc nhiều từ.

A language unit consists of one or more words.

一个由一个或多个词组成的语言单位

Ví dụ
03

Hình thức viết của ngôn ngữ nói

The written form of spoken language

口语的书面表达形式

Ví dụ