ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sentence adjustment
Một nhóm từ diễn đạt một ý hoặc suy nghĩ hoàn chỉnh
A phrase that expresses a complete idea or thought.
一组表达完整思想或想法的词语
Một đơn vị ngôn ngữ gồm có một hoặc nhiều từ.
A language unit consists of one or more words.
一个由一个或多个词组成的语言单位
Hình thức viết của ngôn ngữ nói
The written form of spoken language
口语的书面表达形式