Bản dịch của từ Sentence completion trong tiếng Việt
Sentence completion
Noun

Sentence completion (Noun)
sˈɛntəns kəmplˈiʃən
sˈɛntəns kəmplˈiʃən
01
Hành động hoàn thành một câu với những từ hoặc cụm từ thích hợp.
The act of finishing a sentence with the appropriate words or phrases.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một nhiệm vụ trong đó một câu chưa hoàn thành được cung cấp, và người tham gia cần hoàn thành nó.
A task in which an incomplete sentence is provided, and the participant is required to complete it.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một phương pháp được sử dụng trong đánh giá giáo dục để đánh giá sự hiểu biết của sinh viên về cấu trúc câu.
A method used in educational assessments to evaluate a student's understanding of sentence structure.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
