sentences
Noun
sentences (Noun)
/sˈɛntnsɪz/
/sˈɛntnsɪz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “sentence” (câu). Nghĩa là nhiều câu — các nhóm từ hoàn chỉnh diễn đạt ý nghĩa hoặc thông tin.
plural of sentence.
Ví dụ
Nhiều câu thể hiện cảm xúc về công bằng xã hội và bình đẳng.Many sentences express feelings about social justice and equality.
Không phải tất cả các câu trong bài luận đều thảo luận rõ ràng về vấn đề xã hội.Not all sentences in the essay discuss social issues clearly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sentences (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sentence | sentences |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sentences" trong tiếng Anh chỉ một cấu trúc ngôn ngữ hoàn chỉnh, bao gồm từ, cụm từ và dấu câu, thể hiện một ý nghĩa nhất định. Trong tiếng Anh, cấu trúc câu có thể được phân loại thành câu đơn, câu phức, và câu ghép, tùy thuộc vào số lượng và loại mệnh đề. Tại Anh và Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do đặc trưng vùng miền.