Bản dịch của từ Sentimental trong tiếng Việt

Sentimental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sentimental(Adjective)

sˌɛntɪmˈɛntəl
ˌsɛntəˈmɛntəɫ
01

Thường biểu lộ cảm xúc mềm mại một cách thái quá hoặc làm quá lên, tự thưởng cho chính mình.

Characterized by or expressing gentle emotions, often in an exaggerated or self-indulgent manner.

这种说法通常用来形容一种温柔的情感,可能会表现得过于溺爱或自我放纵。

Ví dụ
02

Có một sức hút hay cảm xúc liên quan đặc biệt đến tình yêu hoặc hoài niệm

It has emotional appeal or a sense of connection, especially related to love or longing.

具有情感诉求或联系,特别是与爱情或怀旧有关

Ví dụ
03

Dễ bị cảm xúc mềm mại, buồn bã hoặc thương hại chi phối quá mức

It's so easy to be vulnerable to feelings like tenderness, sadness, or pity.

很容易在面对温柔、悲伤或怜悯这样的情感时变得脆弱不堪。

Ví dụ