Anh - Việt

Bản dịch của từ Sentiments trong tiếng Việt

sentiments

Noun CountableNoun

sentiments (Noun Countable)

/sˈɛnəmnts/
/sˈɛntəmnts/
AI

Nghĩa 01

Một trường hợp cảm giác hoặc cảm xúc.

An instance of feeling or emotion.

Ví dụ
Nhiều người có cảm xúc tích cực về các sự kiện cộng đồng ở thành phố.Many people share positive sentiments about community events in our city.
Không phải ai cũng thể hiện cảm xúc của họ một cách công khai trong các buổi gặp mặt.Not everyone expresses their sentiments openly during social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thái độ hoặc phản ứng cụ thể đối với các chủ đề hoặc tình huống nhất định.

Particular attitudes or reactions towards certain topics or situations.

Ví dụ
Nhiều người đã bày tỏ cảm xúc tích cực về công viên cộng đồng mới.Many people expressed positive sentiments about the new community park.
Cô ấy không chia sẻ cảm xúc của mình trên mạng xã hội trong sự kiện.She did not share her sentiments on social media during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một quan điểm hoặc ý kiến cụ thể mà một cá nhân có.

A specific view or opinion that an individual has.

Ví dụ
Nhiều người có quan điểm tích cực về các chương trình phục vụ cộng đồng.Many people have positive sentiments about community service programs.
Không phải ai cũng có quan điểm giống nhau về việc sử dụng mạng xã hội.Not everyone shares the same sentiments regarding social media use.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sentiments (Noun)

/sˈɛnəmnts/
/sˈɛntəmnts/
AI

Nghĩa 01

Một cảm giác hoặc cảm xúc chung.

A general feeling or emotion.

Ví dụ
Nhiều người có cảm xúc tích cực về các sự kiện cộng đồng ở New York.Many people share positive sentiments about community events in New York.
Không phải ai cũng thể hiện cảm xúc tiêu cực đối với việc sử dụng mạng xã hội hôm nay.Not everyone expresses negative sentiments towards social media usage today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một quan điểm hoặc ý kiến được giữ hoặc bày tỏ.

A view or opinion that is held or expressed.

Ví dụ
Cảm xúc của nhiều người về mạng xã hội đã thay đổi trong những năm gần đây.Many people's sentiments about social media have changed in recent years.
Không phải ai cũng có cùng cảm xúc về các vấn đề xã hội.Not everyone shares the same sentiments regarding social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Cảm xúc được thể hiện trong một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.

The emotion expressed in a piece of writing or art.

Ví dụ
Nhiều phong trào xã hội thể hiện cảm xúc mạnh mẽ về bình đẳng và công lý.Many social movements express strong sentiments about equality and justice.
Bộ phim tài liệu không thể hiện đúng cảm xúc của cộng đồng.The documentary did not capture the true sentiments of the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của sentiments (Noun)

SingularPlural

sentiment

sentiments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh