sentiments
sentiments (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thái độ hoặc phản ứng cụ thể đối với các chủ đề hoặc tình huống nhất định.
Particular attitudes or reactions towards certain topics or situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một quan điểm hoặc ý kiến cụ thể mà một cá nhân có.
A specific view or opinion that an individual has.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sentiments (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sentiments (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sentiment | sentiments |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sentiments" có nghĩa là những cảm xúc hay quan điểm cá nhân, thường được thể hiện qua lời nói hoặc hành động. Trong tiếng Anh, "sentiments" là dạng số nhiều của "sentiment", chỉ những thái độ hoặc cảm xúc nhóm người mà không nhất thiết phải mang tính tiêu cực hay tích cực. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn học hoặc diễn thuyết chính trị, "sentiments" có thể được sử dụng để chỉ những cảm xúc sâu sắc hoặc truyền cảm hứng hơn.