Bản dịch của từ Seo trong tiếng Việt

Seo

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seo (Terminology)

sˈiːəʊ
ˈseɪoʊ
01

Việc tối ưu hóa một trang web để trang đó xuất hiện ở vị trí cao hơn và thường xuyên hơn trong các kết quả tìm kiếm không trả phí

The practice of improving a website so that it appears higher and more often in unpaid searchengine results

Ví dụ