Bản dịch của từ Seo trong tiếng Việt
Seo
Noun [U/C]

Seo(Noun)
sˈeɪəʊ
ˈseɪˈu
Ví dụ
02
Một bộ các hoạt động nhằm nâng cao khả năng hiển thị và uy tín của một trang web
A collection of methods aimed at boosting a website's visibility and credibility.
这是一系列旨在提高网站曝光率和信誉度的方法。
Ví dụ
